Unscramble the sentences. (Sắp xếp lại câu.) 1. do/do/What/your/in/time?/you What do you do in your free time? 2. bake/cakes/I/Saturdays./on
Giải thích
Đáp án:
2. I bake cakes on Saturdays.
Hướng dẫn dịch:
1. Bạn làm gì trong thời gian rảnh rỗi?
2. Tôi nướng bánh vào các ngày thứ bảy.