20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 6. The self - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án

Unlike his ________, he was a bit moody this morning.

20/20

Unlike his ________, he was a bit moody this morning.

old self

usual self

real self

professional self

Giải thích

Đáp án đúng: B

A. old self: Bản thân cũ (thường dùng để so sánh với trạng thái hiện tại đã thay đổi hẳn).

B. usual self: Bản thân thường ngày (chỉ trạng thái, tính cách điển hình, quen thuộc).

C. real self: Bản thân thật sự (không phù hợp để đối lập với một trạng thái cảm xúc nhất thời).

D. professional self: Bản thân chuyên nghiệp (chỉ vai trò công việc).

→ Unlike his usual self, he was a bit moody this morning.

Dịch nghĩa: Không giống như con người thường ngày của mình, sáng nay anh ấy hơi cáu kỉnh.