Unlike his ________, he was a bit moody this morning.
Giải thích
Đáp án đúng: B
A. old self: Bản thân cũ (thường dùng để so sánh với trạng thái hiện tại đã thay đổi hẳn).
B. usual self: Bản thân thường ngày (chỉ trạng thái, tính cách điển hình, quen thuộc).
C. real self: Bản thân thật sự (không phù hợp để đối lập với một trạng thái cảm xúc nhất thời).
D. professional self: Bản thân chuyên nghiệp (chỉ vai trò công việc).
→ Unlike his usual self, he was a bit moody this morning.
Dịch nghĩa: Không giống như con người thường ngày của mình, sáng nay anh ấy hơi cáu kỉnh.