Unlike (9) ___________ real reviews, AI fakes lack real experience. Dịch nghĩa: Không giống như các đánh giá thật khác, các video giả mạo từ AI thiếu đi trải nghiệm thực tế.
Giải thích
C
A. the other + N-số nhiều: những cái còn lại cuối cùng (trong một nhóm đã xác định)
B. another + N-số ít: một cái khác (không xác định)
C. other + N-số nhiều: những cái khác (nói chung, không xác định)
D. others: những cái khác (đóng vai trò đại từ, không có danh từ theo sau)
Ngữ pháp: Phía sau chỗ trống là danh từ số nhiều “real reviews”. “Other” là từ phù hợp nhất để chỉ các đánh giá thật khác nói chung.
Chọn C. other
→ Unlike other real reviews, AI fakes lack real experience.
Dịch nghĩa: Không giống như các đánh giá thật khác, các video giả mạo từ AI thiếu đi trải nghiệm thực tế.