UNITE AGAINST PLASTIC POLLUTION As we step into World Environment Day, the call to action is lou...
A. others /ˈʌðərz/ (pronoun) – những cái khác, những người khác
B. another /əˈnʌðər/ (determiner, pronoun) – một cái khác (dùng với danh từ số ít)
C. other /ˈʌðər/ (adjective) – khác (dùng với danh từ số nhiều)
D. the others /ði ˈʌðərz/ (pronoun) – những cái còn lại, những người còn lại
Ta có “sea creatures” (các sinh vật biển) là danh từ số nhiều, nên cần một tính từ bổ nghĩa. Trong các đáp án, chỉ có “other” là tính từ phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều “sea creatures” trong trường hợp này → C đúng.
A sai vì “others” là đại từ, không thể đứng trước danh từ.
B sai vì “another” dùng với danh từ số ít, không phù hợp với “sea creatures”.
D sai vì “the others” là đại từ, mang nghĩa “những cái còn lại” (chỉ một nhóm đối tượng cụ thể đã được xác định trước đó), không phù hợp vì câu này chỉ nói về một nhóm sinh vật biển nói chung, không cụ thể, chưa được đề cập đến trước đó.
Dịch: Động vật có vú dưới biển và các sinh vật biển khác thường nhầm lẫn các mảnh vụn nhựa là thức ăn, dẫn tới tổn thương hoặc thậm chí tử vong.
Chọn C.