UNESCO sites are recognized globally for their cultural or natural value.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Từ trái nghĩa với từ "recognized"
recognized (adj): được công nhận, thừa nhận
Xét các đáp án:
A. ignored (adj): bị phớt lờ, không được chú ý
B. appreciated (adj): được đánh giá cao, trân trọng
C. honored (adj): được tôn vinh, kính trọng
D. visited (adj): được ghé thăm
→ recognized >< ignored
Dịch: Các di sản UNESCO được công nhận trên toàn cầu vì giá trị văn hóa hoặc tự nhiên của chúng.