unemployment (n) /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm0Đang học14 / 15FlashcardTôi biết0unemployment(n) /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm