UNDP reaffirms its commitment to helping Vietnam in building a just transition, (20) ______ opportunity and strengthening governance.
Giải thích
A. ensuring (v-ing): đảm bảo.
B. providing (v-ing): cung cấp.
C. progressing (v-ing): tiến bộ, tiến triển.
D. proposing (v-ing): đề xuất.
Cấu trúc liệt kê song song (parallelism) với các V-ing: building... , ensuring... and strengthening.... Hơn nữa, trong ngôn ngữ chính sách vĩ mô, cụm từ ensuring opportunity (đảm bảo cơ hội) rất hay được sử dụng đi kèm với strengthening governance (tăng cường quản trị).
Chọn A. ensuring
→ ...building a just transition, ensuring opportunity and strengthening governance.
Dịch nghĩa: ...xây dựng một sự chuyển đổi công bằng, đảm bảo cơ hội và tăng cường quản trị.