Understanding ______ cultural differences can help avoid misunderstandings in international communication. A. a B. an C. the D. ∅
Giải thích
C
Danh từ “cultural differences” (những khác biệt văn hóa) là danh từ đếm được số nhiều và được xác định rõ trong ngữ cảnh này (ý nói đến những khác biệt văn hóa đã biết hoặc đang được nói đến trong bối cảnh giao tiếp quốc tế), nên cần mạo từ xác định “the”.
Dịch: Việc hiểu những khác biệt văn hóa có thể giúp tránh được những hiểu lầm trong giao tiếp quốc tế.