Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hà Nội mã đề 9203 có đáp án

Ultimately, consistent effort enhances long-term sustainability and personal (40) ________.

40/40

Ultimately, consistent effort enhances long-term sustainability and personal (40) ________.

effect

effectively

effectiveness

effective

Giải thích

A. effect (n): ảnh hưởng, tác động

B. effectively (adv): một cách hiệu quả

C. effectiveness (n): sự hiệu quả

D. effective (adj): hiệu quả

Phân tích: Từ vựng đứng trước chỗ trống là “personal” (tính từ: thuộc về cá nhân). Theo quy tắc, sau tính từ cần một danh từ. Cả A và C đều là danh từ, nhưng xét về mặt ngữ nghĩa, chủ đề đang nói về năng suất làm việc nên “sự hiệu quả cá nhân” (personal effectiveness) là từ vựng chính xác nhất.

Chọn C. effectiveness

→ Ultimately, consistent effort enhances long-term sustainability and personal effectiveness.

Dịch nghĩa: Cuối cùng, nỗ lực bền bỉ sẽ nâng cao sự bền vững lâu dài và sự hiệu quả cá nhân.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

EAT THAT FROG!

Imagine this scenario: You've taken up a new job or started a new course, (35) but you're already feeling overworked. You've got so many things to do. In his book Eat That Frog!, Brian Tracy explains how simple habits can help you reach your full potential and avoid burnout.

Below are four key strategies for improving productivity:

·   Tackle your most difficult task first. Your “frog” represents the task you are most likely to (36) postpone until later. Completing it early gives you a strong sense of achievement and builds motivation for the rest of the day.

·   Write down clear goals.

Identify what you want to achieve in the next twelve months and focus on the objective that will have the greatest positive impact on your life. (37) Taking immediate action is essential for long-term success.

·   Plan your day carefully.

Setting aside (38) a little time for careful planning can also make a difference. Creating a to-do list allows you to organise tasks efficiently. Research suggests that systematic organisation can cause a noticeable increase in productivity, particularly when working towards a deadline.

·   Develop consistent habits.

Observing successful people can improve your career prospects. When positive behaviours become second (39) nature, they require less effort and produce better long-term results.

Ultimately, consistent effort enhances long-term sustainability and personal (40) effectiveness.

ĂN CON ẾCH ĐÓ!

Hãy tưởng tượng viễn cảnh này: Bạn vừa nhận một công việc mới hoặc bắt đầu một khóa học mới, (35) nhưng bạn đã cảm thấy làm việc quá sức. Bạn có quá nhiều việc phải làm. Trong cuốn sách Eat That Frog! (Ăn con ếch đó), Brian Tracy giải thích cách những thói quen đơn giản có thể giúp bạn đạt được tiềm năng tối đa và tránh bị kiệt sức.

Dưới đây là bốn chiến lược trọng tâm để cải thiện năng suất:

·       Giải quyết nhiệm vụ khó khăn nhất của bạn đầu tiên.

“Con ếch” của bạn tượng trưng cho nhiệm vụ mà bạn có khả năng sẽ (36) trì hoãn đến sau nhất. Hoàn thành nó từ sớm sẽ mang lại cho bạn cảm giác thành tựu mạnh mẽ và tạo động lực cho phần còn lại của ngày.

·       Viết ra những mục tiêu rõ ràng.

Xác định những gì bạn muốn đạt được trong mười hai tháng tới và tập trung vào mục tiêu sẽ mang lại tác động tích cực lớn nhất đến cuộc sống của bạn. (37) Hành động ngay lập tức là điều thiết yếu cho thành công dài hạn.

·       Lập kế hoạch cho ngày của bạn cẩn thận.

Dành ra (38) một chút thời gian cho việc lập kế hoạch cẩn thận cũng có thể tạo ra sự khác biệt. Việc tạo một danh sách những việc cần làm cho phép bạn tổ chức các nhiệm vụ một cách hiệu quả. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc tổ chức có hệ thống có thể làm tăng năng suất một cách đáng kể, đặc biệt là khi làm việc có hạn chót.

·       Phát triển những thói quen kiên định.

Quan sát những người thành công có thể cải thiện triển vọng nghề nghiệp của bạn. Khi những hành vi tích cực trở thành (39) bản năng thứ hai, chúng sẽ đòi hỏi ít nỗ lực hơn và mang lại kết quả dài hạn tốt hơn.

Cuối cùng, sự nỗ lực kiên định sẽ nâng cao sự bền vững lâu dài và (40) sự hiệu quả cá nhân.