Tyler _____ the dishes, shouldn't he? His mom was angry when she saw the dirty dishes in the sink. A. should have done B. shouldn't have done C. should do D. shouldn't do
Giải thích
A
- Ngữ cảnh: Tyler không rửa bát nên mẹ tức giận → lẽ ra cần phải rửa bát.
- Đây là câu hỏi đuôi (tag question) có phần đuôi là “shouldn't he” ở dạng phủ định → mệnh đề chính ở dạng khẳng định → “should”.
- Cấu trúc “should have + V3” dùng để diễn tả sự trách móc/hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm.
- Quá khứ phân từ của “do” là “done” → “should have done”
Dịch: Tyler đáng lẽ phải rửa bát chứ, phải không? Mẹ cậu ấy đã rất tức giận khi nhìn thấy đống bát đĩa bẩn trong bồn rửa.