Turn the TV off. The show is _____. A. exciting B. peaceful C. tiring D. boring
Giải thích
A. exciting: thú vị
B. peaceful: yên bình
C. tiring: mệt mỏi
D. boring: nhàm chán
=> Turn the TV off. The show is boring.
(Tắt truyền hình đi. Chương trình này chán quá.)
Chọn D.
Phương pháp giải:
food (n): thức ăn/ thực phẩm
more + danh từ số nhiều/ không đếm được: nhiều hơn
less + danh từ không đếm được: ít hơn
riding (V-ing): cưỡi
calories (n): calo
a lot of + danh từ số nhiều/ danh từ không đếm được: nhiều