Turn off the lights before (leave) ___________ the classroom.
Giải thích
leaving
Chỗ trống cần một danh động từ (V-ing) vì nó đứng ngay sau giới từ “before” (trước khi).
→ Turn off the lights before leaving the classroom.
Dịch nghĩa: Hãy tắt đèn trước khi rời khỏi phòng học.