Từ “quan” nào dưới đây có nghĩa là quan lại? a/ quan sát b/ quan chức c/ quan hệ d/ quan tâm17/30Từ “quan” nào dưới đây có nghĩa là quan lại? a/ quan sát b/ quan chức c/ quan hệ d/ quan tâmGiải thíchChọn b