Từ ngữ nào sau đây đồng nghĩa với từ “kiên trì”?387/499 Từ ngữ nào sau đây đồng nghĩa với từ “kiên trì”?Nhẫn nạiChán nảnDũng cảmHậu đậuGiải thíchA. Nhẫn nạiHướng dẫn giải:Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau.