Từ ngữ nào dưới đây đồng nghĩa với từ “hiền hậu”? (M1)1/20Từ ngữ nào dưới đây đồng nghĩa với từ “hiền hậu”? (M1)nghiêm khắcnhân hậudữ dằnlạnh lùngGiải thíchĐáp án đúng là B