10 câu trắc nghiệm Từ có nghĩa trái ngược nhau Chân trời sáng tạo có đáp án

 Từ ngữ có nghĩa trái ngược với từ “tròn” là?

1/10

 Từ ngữ có nghĩa trái ngược với từ “tròn” là?

méo

lạnh

thấp

Giải thích

A. méo

Hướng dẫn giải:

Tròn - méo.