Từ nào sau đây đồng nghĩa với “dũng cảm”? A. Nhút nhát B. Can đảm C. Lo lắng D. Sợ hãiĐoạn văn116/235Từ nào sau đây đồng nghĩa với “dũng cảm”? Nhút nhátCan đảmLo lắngSợ hãiGiải thích Đáp án: BLời giải: “Can đảm” đồng nghĩa với “dũng cảm”.