Từ nào sau đây có cùng nghĩa với từ “cơ đồ”? a/ sự nghiệp b/ ngành nghề c/ nghiệp dư d/ nghề nghiệp25/30Từ nào sau đây có cùng nghĩa với từ “cơ đồ”? a/ sự nghiệp b/ ngành nghề c/ nghiệp dư d/ nghề nghiệpGiải thíchChọn a