Từ nào dưới đây là từ đồng nghĩa với “dũng cảm”? (M1)5/20Từ nào dưới đây là từ đồng nghĩa với “dũng cảm”? (M1)nhút nhátgan dạsợ sệtyếu đuốiGiải thíchB. gan dạ