Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "thưa thớt"? A. im ắng B. lác đác C. yên tĩnh D. hiu hắt24/30Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "thưa thớt"? im ắng lác đác yên tĩnh hiu hắtGiải thíchChọn B