5 câu trắc nghiệm Kể chuyện: Bạn mới Kết nối tri thức có đáp án (Part 2)

 Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ “nhàn”?

62/499

 Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ “nhàn”?

tất bật

nhàn hạ

bận rộn

bận bịu

Giải thích

B. nhàn hạ

Hướng dẫn giải:

Từ đồng nghĩa với từ “nhàn” là nhàn hạ.