Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "khúc khuỷu"? A. náo nhiệt B. cuống quýt C. mấp mô D. quanh co8/30Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "khúc khuỷu"? náo nhiệt cuống quýt mấp mô quanh coGiải thíchChọn D