12 câu trắc nghiệm Luyện từ và câu: Từ đồng nghĩa (có đáp án)

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "chăm chỉ"?

14/42

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "chăm chỉ"?

Siêng năng

Lười biếng

Chậm chạp

Yếu ớt

Giải thích

Đáp án đúng: A. Siêng năng

Hướng dẫn giải: "Siêng năng" và "chăm chỉ" đều chỉ tính cách làm việc miệt mài, đều đặn, không quản ngại khó khăn.