12 câu trắc nghiệm Luyện từ và câu: Từ đồng nghĩa (có đáp án)

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "bảo vệ"?

16/42

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "bảo vệ"?

Giữ gìn

Phá hoại

Bỏ mặc

Tàn phá

Giải thích

Đáp án đúng: A. Giữ gìn

Hướng dẫn giải: "Giữ gìn" và "bảo vệ" đều có chung ý nghĩa là che chở, chống lại sự tàn phá hoặc tổn hại để duy trì sự an toàn.