5 câu trắc nghiệm Kể chuyện: Bạn mới Kết nối tri thức có đáp án (Part 2)

 Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ “bận”?

61/499

 Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ “bận”?

tất bật

nhàn hạ

nhàn rỗi

rảnh rỗi

Giải thích

A. tất bật

Hướng dẫn giải:

Các từ “nhàn hạ, nhàn rỗi, rảnh rỗi” đồng nghĩa với từ rảnh.