Từ nào dưới đây có nghĩa trái ngược với các từ còn lại? (M1)3/20Từ nào dưới đây có nghĩa trái ngược với các từ còn lại? (M1)nhanh nhẹnlanh lợichậm chạphoạt bátGiải thíchC. chậm chạp