12 câu trắc nghiệm Luyện từ và câu: Từ đồng nghĩa (có đáp án)

Từ "hiền lành" đồng nghĩa với từ nào dưới đây?

22/42

Từ "hiền lành" đồng nghĩa với từ nào dưới đây?

Hiền hậu

Dữ dằn

Hung ác

Đanh đá

Giải thích

Đáp án đúng: A. Hiền hậu

Hướng dẫn giải: "Hiền lành" và "hiền hậu" đều chỉ tính cách nhân hậu, hiền từ, tốt bụng và không gây hại cho người khác.