15 câu trắc nghiệm Luyện từ và câu: Luyện tập về từ đồng nghĩa (có đáp án)

Từ "chăm chỉ" đồng nghĩa với từ nào trong các từ sau đây?

17/45

Từ "chăm chỉ" đồng nghĩa với từ nào trong các từ sau đây?

Lười biếng và hay ỷ lại.

Siêng năng và cần cù.

Chậm chạp và lờ đờ.

Vội vã và hấp tấp.

Giải thích

Đáp án đúng: B. Siêng năng và cần cù.

Hướng dẫn giải: "Chăm chỉ", "siêng năng" và "cần cù" đều là những từ đồng nghĩa chỉ tính cách chịu khó, tích cực làm việc, học tập.