20 câu trắc nghiệm Luyện tập về từ đồng nghĩa (tiếp) Chân trời sáng tạo có đáp án

 Từ "cần cù" đồng nghĩa với từ nào sau đây?

2/20

 Từ "cần cù" đồng nghĩa với từ nào sau đây?

Lười biếng

Chăm chỉ

Nhàn hạ

Vui chơi

Giải thích

B. Chăm chỉ

Hướng dẫn giải:

Cần cù: Chăm chỉ, chịu khó một cách thường xuyên

Lười biếng: ở trạng thái không thích, ngại làm việc, ít chịu cố gắng

Chăm chỉ: siêng năng.

Nhàn hạ: rảnh rỗi, không bận rộn, không phải vất vả, mệt nhọc

Vui chơi: hoạt động giải trí một cách vui vẻ, thoải mái

Chọn chăm chỉ.