(Ngữ liệu ngoài sgk) Cánh đồng buổi chiều

Từ cảm hứng trong đoạn thơ “Cánh đồng buổi chiều” của Nguyễn Khoa Điềm, anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của sự tri ân và trân trọng lao đ

7/7

Từ cảm hứng trong đoạn thơ “Cánh đồng buổi chiều” của Nguyễn Khoa Điềm, anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của sự tri ân và trân trọng lao động trong cuộc sống hôm nay.

0/3000 ký tự
Giải thích

Gợi ý:

- Đảm bảo yêu cầu về hình thức, dung lượng

+ Viết đúng hình thức bài văn đầy đủ ba phần Mở bài, Thân bài, Kết bài.

+ Đảm bảo dung lượng khoảng 600 chữ.

- Xác định đúng vấn đề nghị luận: Phân tích văn bản ngữ liệu “Xu hướng truyền thông của các bảo tàng trên thế giới và Việt Nam” của TS/ Vũ Tuấn Anh.

- Lựa chọn được các thao tác lập luận phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn lí lẽ và dẫn chứng; trình bày được hệ thống ý phù hợp theo bố cục ba phần của bài văn nghị luận. Có thể triển khai theo hướng:

* Mở bài:

- Giới thiệu ngữ liệu: Bài thơ “Cánh đồng buổi chiều” của Nguyễn Khoa Điềm gợi nên một không gian làng quê thấm đẫm mồ hôi, công sức của người lao động – những con người âm thầm làm nên sự no đủ của cuộc sống.

- Dẫn vấn đề: Từ đó, đặt ra suy nghĩ về ý nghĩa của sự tri ân và trân trọng lao động trong cuộc sống hiện đại.

* Thân bài:

a) Giải thích vấn đề

- Lao động là hoạt động sáng tạo và làm việc của con người nhằm tạo ra giá trị vật chất và tinh thần cho xã hội.

- Trân trọng và tri ân lao động là biết nhận ra công sức, giá trị của người lao động; là thái độ biết ơn, tôn vinh những người đã âm thầm đóng góp cho cuộc sống của mình và cộng đồng.

b) Bàn luận – phân tích

- Trong bài thơ, nhà thơ trở lại cánh đồng làng để “tìm những hạt mồ hôi bỏ quên” - hình ảnh biểu tượng cho sự thấu hiểu, biết ơn công sức người nông dân.

- Cánh đồng, bát cơm trắng, hương thơm lúa khoai là kết tinh của biết bao mồ hôi, cực nhọc - nhưng “khi mồ hôi trở nên quá rẻ, kẻ ranh ma trở nên quá giàu”, nhà thơ nhắc người đọc về sự bất công, vô cảm và lãng quên giá trị lao động.

- Trong cuộc sống hôm nay, lao động không chỉ là phương tiện sinh tồn mà còn là thước đo phẩm giá và ý nghĩa sống.

- Biết tri ân lao động là giữ được cái gốc nhân văn của con người – biết sống khiêm nhường, biết cảm ơn những người làm nên hạnh phúc cho mình: người nông dân, công nhân, thầy cô, y bác sĩ…

c) Phản đề

- Ngược lại, nhiều người trong xã hội hiện nay chạy theo vật chất, coi thường lao động chân chính, sống ỷ lại, hưởng thụ, hoặc chỉ đề cao giá trị tiền bạc, danh lợi.

- Thái độ ấy khiến con người đánh mất đạo đức, lòng nhân ái, làm phai nhạt ý nghĩa thật của cuộc sống.

d) Bài học – liên hệ

- Cần rèn luyện cho bản thân thói quen trân trọng công sức của người khác, dù đó là những việc nhỏ nhất.

- Biết lao động bằng chính bàn tay, trí tuệ của mình và cảm ơn những người đang làm việc thầm lặng để cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn.

- Mỗi người trẻ hôm nay hãy học cách “trở lại cánh đồng” của chính tâm hồn mình – nơi ta nhận ra giá trị chân thực của đời sống.

* Kết bài:

- Khẳng định lại vấn đề: Sự tri ân và trân trọng lao động là nền tảng của nhân cách, là thước đo văn hóa của mỗi con người.

- Liên hệ: Trong dòng chảy hiện đại nhiều đổi thay, chỉ khi ta biết cúi đầu cảm tạ những “hạt mồ hôi bỏ quên”, con người mới thực sự sống có ý nghĩa và nhân văn.

Bài văn tham khảo

Có một nhà thơ đi mãi vào cánh đồng buổi chiều, giữa “những gốc rạ sau mùa cấy gặt”, để “tìm những hạt mồ hôi bỏ quên trên mặt đất”. Cánh đồng ấy không chỉ là nơi sinh ra hạt lúa, mà còn là nơi ươm nảy tình yêu, lòng tri ân và sự trân trọng dành cho con người lao động. Đọc Cánh đồng buổi chiều của Nguyễn Khoa Điềm, ta không chỉ nghe thấy mùi thơm của lúa khoai, mà còn cảm nhận được tiếng lòng thổn thức của người nghệ sĩ trước giá trị lao động – một giá trị thiêng liêng mà đôi khi con người thời hiện đại đang dần lãng quên.

Lao động là hoạt động cơ bản, tự nhiên và cao quý nhất của con người. Nhờ lao động mà ta có cái ăn, cái mặc, có mái nhà để trú ngụ, có xã hội văn minh và tiến bộ như hôm nay. Nhưng lao động không chỉ là phương tiện sinh tồn; nó là biểu hiện của phẩm giá, của tình yêu cuộc sống và của khả năng sáng tạo nơi mỗi người. Tri ân và trân trọng lao động là thái độ sống biết ơn, biết cúi đầu trước mồ hôi, công sức của người khác – những người đang ngày đêm góp phần dựng xây cuộc đời.

Trong bài thơ, Nguyễn Khoa Điềm đã khắc họa hình ảnh người nông dân Việt Nam chân chất, lam lũ nhưng kiên cường. “Những mặt ruộng nứt nẻ” là minh chứng cho bao vất vả, gian lao; còn “bát cơm trắng mỗi ngày” lại là kết tinh của mồ hôi, nước mắt. Thế nhưng, nhà thơ trăn trở: “Khi mồ hôi trở nên quá rẻ, kẻ ranh ma trở nên quá giàu”. Đó là lời cảnh tỉnh sâu sắc về sự đảo lộn giá trị trong xã hội hiện đại – khi những người trực tiếp làm ra của cải vật chất lại bị coi thường, trong khi những kẻ mưu mẹo, gian dối lại được tôn vinh. Hơn cả nỗi buồn, đó là sự thương cảm và day dứt của người nghệ sĩ trước nguy cơ con người đánh mất nhân tính, quên đi nguồn cội của hạnh phúc.

Cánh đồng trong thơ Nguyễn Khoa Điềm vì thế không chỉ là một không gian địa lý mà là biểu tượng của quê hương, của lao động và của lòng biết ơn. Hình ảnh nhà thơ “cúi xuống tìm những hạt mồ hôi bỏ quên” là một động tác giàu ý nghĩa: cúi xuống là để lắng nghe, để nhìn thấy, để cảm thông. Chính trong sự cúi mình ấy, con người trở nên cao thượng, nhân văn hơn. Bởi lẽ, biết tri ân lao động cũng là biết trân trọng con người – những người đang âm thầm tạo nên cuộc sống.

Trong cuộc sống hôm nay, khi tốc độ đô thị hóa và công nghệ hóa khiến con người sống vội vàng, biết bao giá trị giản dị đã bị che lấp. Nhiều người trẻ không còn hiểu hết ý nghĩa của công sức lao động. Họ coi những nghề chân tay là thấp kém, quên rằng không có bàn tay người nông dân, công nhân, quét rác, xây dựng… thì không ai trong chúng ta có được một ngày bình yên, ấm no. Đó là biểu hiện của sự vô cảm và xa rời gốc rễ nhân văn – điều mà Nguyễn Khoa Điềm đã lo âu từ hơn nửa thế kỷ trước.

Tri ân và trân trọng lao động không phải là khẩu hiệu, mà phải thể hiện trong hành động mỗi ngày. Là học sinh, ta biết ơn cha mẹ – những người lao động vất vả để nuôi dưỡng ta trưởng thành; biết cảm ơn thầy cô – những người miệt mài gieo chữ. Ta tập sống tự lập, chăm chỉ, trung thực trong học tập, vì đó là hình thức lao động trí óc. Khi trưởng thành, mỗi người cần làm việc bằng chính năng lực, bàn tay, khối óc của mình, không gian dối, không ỷ lại, không coi thường nghề nghiệp nào. Chỉ có như thế, lao động mới được trả về đúng giá trị, con người mới có thể sống một cách xứng đáng và nhân văn.

Thái độ biết ơn lao động còn là thước đo văn hóa của xã hội. Một đất nước văn minh là nơi mà mỗi nghề nghiệp đều được tôn trọng, nơi người công nhân được đối xử công bằng, nơi nông dân có quyền tự hào về hạt lúa, củ khoai của mình. Và chỉ khi nào con người biết cúi đầu cảm tạ những “giọt mồ hôi bỏ quên”, xã hội mới thực sự phát triển hài hòa, bền vững.

Trái tim của nhà thơ Nguyễn Khoa Điềm “lăn tròn êm ả” trên con đường làng thăm thẳm rơm rạ — đó cũng là hình ảnh ẩn dụ cho tấm lòng tri ân không bao giờ dừng lại. Trong dòng chảy hiện đại với bao nhiêu bon chen, lời thơ của ông như một lời nhắc dịu dàng: hãy dừng lại, cúi xuống, nhìn thấy những điều bình dị đang nâng đỡ cuộc đời ta mỗi ngày. Hãy biết cảm ơn vì bát cơm trắng, vì mái nhà, vì giọt mồ hôi của cha, vì đôi tay chai sạn của mẹ — bởi đó là nơi bắt đầu và cũng là nơi trở về của mọi trái tim.

Cuộc sống có thể thay đổi, công nghệ có thể khiến con người làm việc nhẹ nhàng hơn, nhưng giá trị của lao động và lòng biết ơn lao động sẽ không bao giờ cũ. Sự tri ân và trân trọng lao động không chỉ làm cho con người sống nhân ái hơn, mà còn khiến cuộc đời trở nên có nghĩa, có chiều sâu, như cách Nguyễn Khoa Điềm đã gửi gắm:

“Đã lâu nhà thơ lại trở về với cánh đồng làng...

Trái tim lăn tròn êm ả.”