Try and smile! You don't want to give people the wrong
Giải thích
Kiến thức về Cụm từ cố định
A. appearance (n): ngoại hình
B. belief (n): niềm tin, tín ngưỡng
C. impression (n): cảm giác, ấn tượng
D. opinion (n): ý kiến
Ta có kết hợp từ với "give": give (somebody) an impression/a sense/an idea: làm cho (ai đó) ấn tượng/cảm giác/có ý tưởng gì đó.
Dịch: Hãy cố gắng và mỉm cười. Bạn sẽ không muốn làm cho mọi người có ấn tượng sai lầm về bạn chứ.
Chọn C.