Trust is a vital _______ in maintaining a successful working relationship.
Phương pháp giải:
Từ vựng
Từ khóa "relationship" là đối tượng trừu tượng, cần sự hòa quyện => Phân biệt cách dùng của từng từ trong ngữ cảnh cần 1 danh từ thể hiện yếu tố quan trọng
Giải chi tiết:
A. ingredient (n) thành phần (dùng trong một công thức nấu ăn, hoặc (nghĩa bóng) là yếu tố để đạt được kết quả nào đó)
Cụm từ thường gặp: vital/essential ingredient for/in something.
→ Chỉ một trong những phẩm chất hoặc yếu tố cần thiết để tạo ra một kết quả cụ thể (như thành công, hạnh phúc, hay một mối quan hệ).
B. constituent (n) thành phần (dùng để cấu thành nên một hợp chất (chemical compound) hoặc một hỗn hợp khí/chất lỏng)
C. component (n) thành phần (dùng trong cấu tạo nên một hệ thống máy móc hoặc một bộ phận kỹ thuật)
D. portion (n) một phần được chia nhỏ. (Ví dụ: a portion of chips (một phần khoai tây chiên))
=> Trust is a vital ingredient in maintaining a successful working relationship.
Tạm dịch: Lòng tin là yếu tố thiết yếu để duy trì mối quan hệ làm việc thành công.