Traditional volunteer activities include (6) _______ money for people in need,…
Giải thích
Đáp án đúng: C
rise (v): mọc lên
collect (v): thu thập
raise (v): gây dựng, nuôi
have (v): có
Cụm từ: raise money for sb to do st – quyên tiền, gây quỹ, đóng góp tiền cho ai làm gì.
→ Traditional volunteer activities include raising money for people in need,…
Dịch nghĩa: Các hoạt động tình nguyện truyền thống bao gồm gây quỹ cho những người gặp khó khăn,…