Track your sleep patterns using a smartwatch (36) _____ a simple bedside journal.
Giải thích
A. nor (conj): cũng không (thường đi với neither).
B. but (conj): nhưng (chỉ sự đối lập).
C. or (conj): hoặc (chỉ sự lựa chọn).
D. so (conj): vì vậy (chỉ kết quả).
Câu này đưa ra hai công cụ khác nhau để theo dõi giấc ngủ: “a smartwatch” (một chiếc đồng hồ thông minh) và “a simple bedside journal” (một cuốn nhật ký đơn giản đặt ở đầu giường). Liên từ “or” được sử dụng để kết nối hai sự lựa chọn thay thế này.
Chọn C. or
→ Track your sleep patterns using a smartwatch or a simple bedside journal.
Dịch nghĩa: Theo dõi các kiểu ngủ của bạn bằng cách sử dụng một chiếc đồng hồ thông minh hoặc một cuốn sổ nhật ký đơn giản đặt ở đầu giường.