• Track your progress and (39) ______ a daily target to improve your activity levels.
Giải thích
A. set (v): đặt ra, thiết lập.
B. miss (v): bỏ lỡ, trượt.
C. attack (v): tấn công.
D. take (v): lấy, cầm.
Ta có cụm kết hợp từ cố định (collocation): set a target (đặt ra một mục tiêu).
Chọn A. set
→ Track your progress and set a daily target to improve your activity levels.
Dịch nghĩa: Theo dõi tiến trình của bạn và đặt ra một mục tiêu hàng ngày để cải thiện mức độ hoạt động của bạn.