Tony feels _____ when people talk loudly in the library.
Giải thích
bothered
- Cấu trúc: to feel + adj = cảm thấy như thế nào, dùng để mô tả trạng thái/cảm xúc của người nào đó.
- Dạng quá khứ phân từ “bothered” có thể được dùng như tính từ để mô tả cảm giác.
Dịch: Tony cảm thấy khó chịu khi mọi người nói chuyện to trong thư viện.