Tom said that if he had to do another homework tonight, he would not be able
Giải thích
Đáp án đúng: B
Giải thích: another + N(số ít, đếm được): một cái gì khác
homework (n): bài tập về nhà => danh từ không đếm được, không dùng với “another’
more + N: nhiều ; anymore + N: bất kì … nữa ; any + N: bất kì…
Sửa: another => more/ anymore / any.
Dịch: Tom nói rằng nếu anh ấy phải làm thêm bài tập về nhà tối nay, anh ấy sẽ không thể tham dự buổi hòa nhạc.