Today, many parents are happy for (21) __________ teenage children to have a phone.
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: "happy for their teenage children" → cần tính từ sở hữu "their" (của họ).
Dịch nghĩa: Ngày nay, nhiều bậc cha mẹ sẵn lòng để con tuổi teen của họ có điện thoại.