To study more effectively, set a ______ before each online lesson. A. defined clearly goal B. clearly defined goal C. goal clearly defined D. clearly goal defined
Giải thích
B
Cấu trúc cụm danh từ: Adv + V3 (adj) + N
Ta có:
clearly (adv): rõ ràng
defined (V3 dùng như adj): được xác định/định nghĩa
goal (n): mục tiêu (danh từ chính)
Chọn B. clearly defined goal
→ Set a clearly defined goal before each online lesson.
Dịch: Hãy đặt một mục tiêu được xác định rõ ràng trước mỗi buổi học online.