To save money, I try to _____ unnecessary purchases. A. come down with B. cut down on C. hang out with D. get on with
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cụm động từ: cut down on (giảm bớt)
Dịch nghĩa: Để tiết kiệm tiền, tôi cố gắng giảm bớt những khoản chi tiêu không cần thiết.