To save money, he decided to cut down on dining at restaurants.
Giải thích
. Kiến thức về từ đồng nghĩa
- cut down on sth (phr.v): cắtgiảm cái gì
A. minimize /ˈmɪnɪmaɪz/ (v): giảm đến tối thiểu
B. underestimate /ˌʌndərˈestɪmeɪt/ (v): đánh giá thấp
C. lessen /ˈlesn/ (v): giảm bớt, làm nhỏ lại
D. abolish /əˈbɒlɪʃ/, /əˈbɑːlɪʃ/ (v): bãi bỏ (luật lệ)
→ cut down on = lessen. Chọn C.
Dịch: Để tiết kiệm tiền, anh ấy đã quyết định cắt giảm khoản ăn uống tại nhà hàng.