To navigate the challenges posed by urbanization, effective urban planning, and policy-making are essential. (21) ____________.
Câu trước đó khẳng định: “To navigate the challenges... effective urban planning, and policy-making are essential” (Để định hướng vượt qua những thách thức... quy hoạch đô thị và hoạch định chính sách hiệu quả là rất cần thiết). Câu (21) cần đưa ra các hành động cụ thể mà các thành phố (cities) phải làm để thực hiện cái “planning” và “policy-making” đó.
Dịch nghĩa:
A. Cơ sở hạ tầng bền vững và nhà ở giá cả phải chăng có thể cho phép các thành phố có sự tiếp cận công bằng với các nguồn tài nguyên (Hơi ngược logic: chính thành phố phải tạo ra hạ tầng, chứ không phải hạ tầng cho phép thành phố làm gì).
B. Các thành phố phải ưu tiên cơ sở hạ tầng bền vững, nhà ở giá cả phải chăng và khả năng tiếp cận tài nguyên công bằng (Động từ “must prioritize” thể hiện rõ hành động chính sách mà thành phố cần làm, hợp logic tuyệt đối).
C. Có được sự tiếp cận công bằng với tài nguyên, các thành phố sẽ có cơ sở hạ tầng bền vững và nhà ở giá cả phải chăng (Sai logic nhân quả).
D. Khả năng tiếp cận công bằng với các nguồn tài nguyên có thể giúp các thành phố đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững và nhà ở giá cả phải chăng (Sai logic).
Chỉ có đáp án B đưa ra định hướng giải pháp trực tiếp và mạnh mẽ (must prioritize) cho các chính quyền đô thị.
Chọn B.
→ To navigate the challenges posed by urbanization, effective urban planning, and policy-making are essential. Cities must prioritize sustainable infrastructure, affordable housing, and equitable access to resources.
Dịch nghĩa: Để định hướng vượt qua những thách thức do đô thị hóa đặt ra, quy hoạch đô thị và hoạch định chính sách hiệu quả là rất cần thiết. Các thành phố phải ưu tiên cơ sở hạ tầng bền vững, nhà ở giá cả phải chăng và khả năng tiếp cận tài nguyên công bằng.