To keep their memory alive, societies must (29) ____________ their achievements, learning not only from success but also from mistakes.
Giải thích
A. get away from (phr.v): tránh xa, trốn thoát khỏi.
B. look back on (phr.v): nhìn lại, hồi tưởng, nhớ lại.
C. put up with (phr.v): chịu đựng.
D. fall out with (phr.v): cãi vã, bất hòa với ai.
Để "giữ cho ký ức về họ luôn sống mãi" (keep their memory alive), các xã hội phải "nhìn lại / tưởng nhớ" những thành tựu của họ.
Chọn B. look back on
→ To keep their memory alive, societies must look back on their achievements...
Dịch nghĩa: Để giữ cho ký ức về họ luôn sống mãi, các xã hội phải nhìn lại những thành tựu của họ...