To improve their writing skills, the students incorporated reading, practice exercises, and feedback into their study routine.
Giải thích
A
incorporate (v): tích hợp, kết hợp
A. combined (v): kết hợp, phối hợp
B. granted (v): ban cho, chấp thuận
C. scrutinized (v): xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu tỉ mỉ
D. skipped (v): bỏ qua
→ incorporate = combined
Chọn A. combined
Dịch: Để cải thiện kỹ năng viết, các sinh viên đã kết hợp việc đọc, các bài tập thực hành và phản hồi vào thói quen học tập của mình.