To have a successful gala, we spent weeks ___ for the music performances. (prepare)
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: preparing
Cấu trúc: S + spend + something + verb-ing… → Dành (thời gian, tiền bạc,...) để làm gì
Dịch nghĩa: Để có một buổi tiệc thành công, chúng tôi đã dành nhiều tuần để chuẩn bị cho các buổi biểu diễn âm nhạc.