To ensure a fair competition, the judges remained impartial while evaluating the contestants' performances.
Giải thích
A. prejudiced (định kiến, thành kiến) B. biased (thành kiến)
C. partial (thiên vị) D. objective (khách quan)
Giải thích:D
impartial = objective: công bằng, không thiên vị, khách quan.
Tạm dịch:
Để đảm bảo sự cạnh tranh công bằng, ban giám khảo vẫn công bằng khi đánh giá phần trình diễn của thí sinh.