to connect travelers with friendly locals eager to (2) ______ you around.
Giải thích
Kiến thức cụm động từ
A. go around /ɡoʊ əˈraʊnd/: đi vòng quanh
B. see around /siː əˈraʊnd/: nhìn quanh, xem xét xung quanh
C. show around /ʃoʊ əˈraʊnd/: dẫn đi tham quan, giới thiệu xung quanh
D. look around /lʊk əˈraʊnd/: nhìn xung quanh, quan sát xung quanh
Dịch: ‘Join the Global Greeter Network, a service designed to connect travelers with friendly locals eager to show you around’ (Hãy tham gia Mạng lưới Hướng dẫn viên Toàn cầu, một dịch vụ được thiết kế để kết nối du khách với những người dân địa phương thân thiện, sẵn lòng dẫn bạn đi tham quan).
Chọn C.