Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hà Tĩnh lần 2 có đáp án

To become a responsible traveler, you should (37) _____ old habits and learn how to live in harmony with nature.

37/40

To become a responsible traveler, you should (37) _____ old habits and learn how to live in harmony with nature.

give up

take off

get on

look for

Giải thích

A. give up (phr.v): từ bỏ.

B. take off (phr.v): cất cánh (máy bay), cởi (quần áo), thành công nhanh chóng.

C. get on (phr.v): lên (xe buýt, tàu hỏa), hòa thuận.

D. look for (phr.v): tìm kiếm.

Phía sau khoảng trống là cụm danh từ “old habits” (những thói quen cũ). Để trở thành một du khách có trách nhiệm và sống hài hòa với thiên nhiên, bạn cần “từ bỏ” những thói quen cũ (thường là những thói quen xấu, gây hại cho môi trường).

Chọn A. give up

→ To become a responsible traveler, you should give up old habits and learn how to live in harmony with nature.

Dịch nghĩa: Để trở thành một du khách có trách nhiệm, bạn nên từ bỏ những thói quen cũ và học cách sống hài hòa với thiên nhiên.