Tips to Improve Your Study SkillsMap Out a Study Plan: Create a schedule that includes what you need...
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. depression /dɪˈpreʃn/ (n): trầm cảm
B. despair /dɪˈspeə(r) (n): tuyệt vọng
C. discouragement /dɪsˈkʌrɪdʒmənt/, /dɪsˈkɜːrɪdʒmənt/ (n): nản lòng
D. dismay /dɪsˈmeɪ/ (n): mất tinh thần (vì một bất ngờ không dễ chịu)
Dịch: Điều này giúp bạn đi đúng tiến độ và tránh cảm giác kiệt sức hay chán nản.
Chọn C.