Tina usually puts on a __________ device on her wrist that tracks her fitness metrics and notifies her of incoming calls. (WEAR)
Giải thích
wearable
Cần một tính từ mô tả “device”
wear (v): mặc, đeo
wearable (adj): có thể đeo được
→ “wearable device” = thiết bị có thể đeo được.
Dịch: Tina thường đeo một thiết bị đeo tay giúp theo dõi chỉ số thể chất và thông báo cuộc gọi đến.